- 1.đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng
- 2.nghĩa bóng: mọi thứ lập tức trở nên rõ ràng
- 3.đạt được giác ngộ nhanh chóng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!