豁出去
huōchuqu
[ㄏㄨㄛ ㄔㄨ˙ ㄑㄩ˙]
KHOÁT XUẤT KHỨ
HSK 7-9
- 1.liều lĩnh
- 2.đánh liều
- 3.quyết chơi tới cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.