豁
huō
[ㄏㄨㄛ]
KHOÁT
HSK 7-9V
- 1.khe hở
- 2.đặt cược tất cả
- 3.hy sinh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vết nứt
- 5.đường rạch
Cách đọc khác:huá — chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốchuò — mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng

[ㄏㄨㄛ]
KHOÁT
Cách đọc khác:huá — chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốchuò — mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng
