學華語Kaori Dict

giản thể:

huǒ

ㄏㄨㄛˇ

HOẢ

HSK 4TOCFL 6M
  1. 1.bạn đồng hành
  2. 2.đối tác
  3. 3.nhóm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho nhóm người
  2. 5.kết hợp
  3. 6.cùng nhau

Cách đọc khác:huǒnhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    一伙年輕人在打球。

    yī huǒ nián qīng rén zài dǎ qiú

    Một nhóm thanh niên đang chơi bóng

  • 2

    他跟我們不是一伙的。

    tā gēn wǒmen bùshì yī huǒ de。

    Anh ấy không cùng phe với chúng tôi.

  • 3

    那傢伙每次會欺負小咪!

    nà jiāhuo měicì huì qīfu xiǎo mī!

    Kẻ đó mỗi lần đều bắt nạt nhỏ咪

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夥 nghĩa là gì? · Kaori Dict