學華語Kaori Dict

伙伴

huǒbàn

ㄏㄨㄛˇ ㄅㄢˋ

HOẢ BẠN

HSK 4N
  1. 1.đối tác
  2. 2.bạn đồng hành
  3. 3.đồng chí

Cách đọc khác:huǒbànngười đồng hành; bạn bè; đối tác; đồng nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們是親密的伙伴。

    tā men shì qīn mì de huǒ bàn

    Họ là những người bạn thân thiết

  • 2

    我沒有伙伴。

    wǒ méiyǒu huǒbàn。

    Tôi không có bạn đồng hành

  • 3

    你想要伙伴嗎?

    nǐ xiǎngyào huǒbàn ma?

    Anh có muốn có người làm bạn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伙伴 nghĩa là gì? · Kaori Dict