字義Nghĩa
đồng độimáy dịch
huǒHOẢ
- 1.bạn đồng hành
- 2.đối tác
- 3.nhóm
huǒHOẢ
- 1.bữa ăn (viết tắt của 伙食[huo3 shi2])
- 2.biến thể của 夥|伙[huo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伙 同火”。古兵制十人为火,同火的人互称火伴。俗作伙伴,同伴 合伙;由若干人结成的一群 伙 群聚;结伴;联合一起干 伙 一群的人 伙〈名〉 伙食。饭食 伙huǒ ⒈同伴,伴侣,一同做事的人同~。~计们。~伴(火伴)。店~。 ⒉联合,共同~办工厂。~同一起∠~经商。 ⒊量词。群一~小孩。五人一~。 ⒋集体所办的餐食起~。搭~。~食团。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 火 [huǒ] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 伙伴đối tác
- 伙食thức ăn
- 伙同cấu kết
- 伙夫người nấu bếp (cũ)
- 伙计đối tác
- 伙颐biến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]
- 伙伴người đồng hành; bạn bè; đối tác; đồng nghiệp
- 伙食费chi phí ăn uống
- 小伙子chàng trai
- 大伙儿biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]
- 家伙biến thể của 家伙[jia1 huo5]
- 合伙hành động cùng nhau
- 同伙đồng nghiệp
- 团伙băng nhóm (tội phạm)