學華語Kaori Dict

小伙子

xiǎohuǒzi

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄨㄛˇ ㄗ˙

TIỂU HOẢ TỬ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.chàng trai
  2. 2.người trẻ
  3. 3.chàng trai trẻ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:xiǎohuǒzi小夥子 — (trang trọng) chàng trai trẻ; chàng trai mới lớn; cậu bé

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個小伙子是個帥哥。

    nà ge xiǎo huǒ zi shì gè shuài gē

    Đứa trẻ trai đó là một chàng trai đẹp

  • 2

    這個小伙子長得矮小。

    zhè ge xiǎo huǒ zǐ cháng dé ǎi xiǎo

    Người thanh niên này thấp bé

  • 3

    小伙子非常老實。

    xiǎohuǒzi fēicháng lǎoshi。

    Đứa trẻ trai rất hiền lành.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小伙子 nghĩa là gì? · Kaori Dict