學華語Kaori Dict

團伙

giản thể: 团伙

tuánhuǒ

ㄊㄨㄢˊ ㄏㄨㄛˇ

ĐOÀN HOẢ

HSK 7-9N
  1. 1.băng nhóm (tội phạm)
  2. 2.thành viên băng nhóm
  3. 3.đồng phạm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tay sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    該名青年將少女從流氓團伙中救了出來。

    gāi míng qīngnián jiāng shàonǚ cóng liúmáng tuánhuǒ zhōng jiù le chūlái。

    Người thanh niên này đã cứu cô gái khỏi nhóm côn đồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

团伙 nghĩa là gì? · Kaori Dict