學華語Kaori Dict

伙計

giản thể: 伙计

huǒji

ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧ˙

HOẢ KẾ

  1. 1.đối tác
  2. 2.người đồng hành
  3. 3.bạn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phục vụ
  2. 5.người hầu
  3. 6.nhân viên bán hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伙计 nghĩa là gì? · Kaori Dict