學華語Kaori Dict

火雞

giản thể: 火鸡

huǒ

ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧ

HOẢ KÊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只火雞味道很好。

    zhè zhǐ huǒjī wèidao hěn hǎo。

    Con gà tây này rất ngon

  • 2

    瑪麗把圍裙系在她的腰上,然後把火雞從烤箱里拿出來了。

    Mǎlì bǎ wéiqún xì zài tā de yāo shàng, ránhòu bǎ huǒjī cóng kǎoxiāng lǐ náchū lái le。

    Mary cột chiếc tạp dề quanh vòng eo, sau đó lấy con gà tây ra khỏi lò nướng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict