例句Câu ví dụ
- 1
這只火雞味道很好。
zhè zhǐ huǒjī wèidao hěn hǎo。
Con gà tây này rất ngon
- 2
瑪麗把圍裙系在她的腰上,然後把火雞從烤箱里拿出來了。
Mǎlì bǎ wéiqún xì zài tā de yāo shàng, ránhòu bǎ huǒjī cóng kǎoxiāng lǐ náchū lái le。
Mary cột chiếc tạp dề quanh vòng eo, sau đó lấy con gà tây ra khỏi lò nướng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
