- 1.đối tác
- 2.người đồng hành
- 3.bạn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phục vụ
- 5.người hầu
- 6.nhân viên bán hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.