字義Nghĩa
kế hoạch, âm mưumáy dịch
jìKẾ
- 1.tính toán
- 2.tính
- 3.cộng
JìKẾ
- 1.họ [Ji4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 十 [shí] chỉ âm.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
組詞Từ chứa chữ này
- 計算đếm
- 計劃kế hoạch
- 計算機máy tính
- 計畫biến thể của 計劃|计划[ji4 hua4]
- 計較bận tâm
- 計程車xe taxi
- 計策mưu kế
- 計時đo thời gian
- 計謀mưu kế; kế hoạch
- 計數đếm
- 設計thiết kế; lập kế hoạch
- 預計dự báo
- 統計thống kê
- 會計kế toán
- 估計ước tính; đánh giá; tính toán
- 共計tổng cộng