學華語Kaori Dict

會計

giản thể: 会计

kuài

ㄎㄨㄞˋ ㄐㄧˋ

CỐI KẾ

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.kế toán
  2. 2.nghề kế toán
  3. 3.môn kế toán

例句Câu ví dụ

  • 1

    他老婆是公司的會計。

    tā lǎo pó shì gōng sī de kuài jì

    Vợ anh ấy là kế toán của công ty

  • 2

    他在會計部門工作。

    tā zài kuài jì bù mén gōng zuò

    Anh làm việc ở bộ phận kế toán

  • 3

    你懂會計嗎?

    nǐ dǒng kuàijì ma?

    An có hiểu kế toán không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會計 nghĩa là gì? · Kaori Dict