- 1.kế toán
- 2.nghề kế toán
- 3.môn kế toán

例句Câu ví dụ
- 1
他老婆是公司的會計。
tā lǎo pó shì gōng sī de kuài jì
Vợ anh ấy là kế toán của công ty
- 2
他在會計部門工作。
tā zài kuài jì bù mén gōng zuò
Anh làm việc ở bộ phận kế toán
- 3
你懂會計嗎?
nǐ dǒng kuàijì ma?
An có hiểu kế toán không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.