學華語Kaori Dict

設計

giản thể: 设计

shè

ㄕㄜˋ ㄐㄧˋ

THIẾT KẾ

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.thiết kế; lập kế hoạch
  2. 2.thiết kế; kế hoạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    他設計了這座房屋。

    tā shè jì le zhè zuò fáng wū

    Anh ấy đã thiết kế ngôi nhà này.

  • 2

    他參與了這個項目的設計。

    tā cān yù le zhè ge xiàng mù dì shè jì

    Anh ấy tham gia vào việc thiết kế dự án này

  • 3

    我改了一下我網站的版面設計。

    wǒ gǎi le yīxià wǒ wǎngzhàn de bǎnmiàn shèjì。

    Tôi đã thay đổi bố cục trang web của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

設計 nghĩa là gì? · Kaori Dict