- 1.thiết kế; lập kế hoạch
- 2.thiết kế; kế hoạch

例句Câu ví dụ
- 1
他設計了這座房屋。
tā shè jì le zhè zuò fáng wū
Anh ấy đã thiết kế ngôi nhà này.
- 2
他參與了這個項目的設計。
tā cān yù le zhè ge xiàng mù dì shè jì
Anh ấy tham gia vào việc thiết kế dự án này
- 3
我改了一下我網站的版面設計。
wǒ gǎi le yīxià wǒ wǎngzhàn de bǎnmiàn shèjì。
Tôi đã thay đổi bố cục trang web của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.