社稷
shèjì
[ㄕㄜˋ ㄐㄧˋ]
XÃ TẮC
TOCFL 7
- 1.nhà nước
- 2.quốc gia
- 3.các vị thần đất và ngũ cốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.