學華語Kaori Dict

社交

shèjiāo

ㄕㄜˋ ㄐㄧㄠ

XÃ GIAO

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tương tác
  2. 2.liên hệ xã hội

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不應該在社交網絡上分享過多私人信息。

    nǐ bù yīnggāi zài shèjiāo wǎngluò shàngfēn xiǎng guòduō sīrén xìnxī。

    Bạn không nên chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng xã hội

  • 2

    人緣紋分明,表示社交能力強,易得到他人幫助。

    rényuán wén fēnmíng, biǎoshì shèjiāo nénglì qiáng, yì dédào tārén bāngzhù。

    Các đường vân tình bạn rõ ràng cho thấy khả năng giao tiếp tốt, dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác

  • 3

    我或許不善於社交,但這並不意味我不和別人交談。

    wǒ huòxǔ bùshàn yú shèjiāo , dàn zhè bìngbù yìwèi wǒ bùhé biéren jiāotán。

    Tôi có thể không giỏi giao tiếp, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社交 nghĩa là gì? · Kaori Dict