例句Câu ví dụ
- 1
你不應該在社交網絡上分享過多私人信息。
nǐ bù yīnggāi zài shèjiāo wǎngluò shàngfēn xiǎng guòduō sīrén xìnxī。
Bạn không nên chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng xã hội
- 2
人緣紋分明,表示社交能力強,易得到他人幫助。
rényuán wén fēnmíng, biǎoshì shèjiāo nénglì qiáng, yì dédào tārén bāngzhù。
Các đường vân tình bạn rõ ràng cho thấy khả năng giao tiếp tốt, dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác
- 3
我或許不善於社交,但這並不意味我不和別人交談。
wǒ huòxǔ bùshàn yú shèjiāo , dàn zhè bìngbù yìwèi wǒ bùhé biéren jiāotán。
Tôi có thể không giỏi giao tiếp, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
