社教
shèjiào
[ㄕㄜˋ ㄐㄧㄠˋ]
XÃ GIÁO
- 1.giáo dục xã hội chủ nghĩa
- 2.viết tắt của 社會主義教育運動|社会主义教育运动

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.