學華語Kaori Dict

出版社

chūbǎnshè

ㄔㄨ ㄅㄢˇ ㄕㄜˋ

XUẤT BẢN XÃ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要送到上海文藝出版社。

    wǒ yào sòng dào Shànghǎi wényì chūbǎnshè。

    Tôi muốn gửi đến NXB Văn học Thượng Hải.

  • 2

    這家出版社專門出版兒童文學。

    zhè jiā chūbǎnshè zhuānmén chūbǎn értóng wénxué。

    Nhà xuất bản này chuyên xuất bản văn học trẻ em

  • 3

    天好以後,我要把稿子送到出版社去。

    tiān hǎo yǐhòu, wǒ yào bǎ gǎozi sòng dào chūbǎnshè qù。

    Sau khi thời tiết tốt, tôi muốn gửi bản thảo đến nhà xuất bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出版社 nghĩa là gì? · Kaori Dict