例句Câu ví dụ
- 1
我要送到上海文藝出版社。
wǒ yào sòng dào Shànghǎi wényì chūbǎnshè。
Tôi muốn gửi đến NXB Văn học Thượng Hải.
- 2
這家出版社專門出版兒童文學。
zhè jiā chūbǎnshè zhuānmén chūbǎn értóng wénxué。
Nhà xuất bản này chuyên xuất bản văn học trẻ em
- 3
天好以後,我要把稿子送到出版社去。
tiān hǎo yǐhòu, wǒ yào bǎ gǎozi sòng dào chūbǎnshè qù。
Sau khi thời tiết tốt, tôi muốn gửi bản thảo đến nhà xuất bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
