社
shè
[ㄕㄜˋ]
XÃ
HSK 5N
- 1.(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan
- 2.(cổ) thần đất đai

例句Câu ví dụ
- 1
他參加攝影社。
tā cānjiā shèyǐng shè。
Anh ấy tham gia câu lạc bộ chụp ảnh
- 2
鮑伯在話劇社。
Bào bà zài huàjù shè。
Bob ở câu lạc bộ kịch
- 3
我參加戲劇社。
wǒ cānjiā xìjù shè。
Tôi tham gia câu lạc bộ kịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.