射
shè
[ㄕㄜˋ]
XẠ
HSK 5TOCFL 5V
- 1.bắn
- 2.phóng
- 3.ám chỉ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phóng xạ (hóa học)
Cách đọc khác:shè — biến thể cũ của 射[she4]

例句Câu ví dụ
- 1
運動員射中了目標。
yùn dòng yuán shè zhòng le mù biāo
Vận động viên bắn trúng mục tiêu
- 2
他射了一支箭。
tā shè le yī zhī jiàn
Anh ấy bắn một mũi tên
- 3
射!
shè!
Xạ!