例句Câu ví dụ
- 1
雖然有陽光照射,但還是很冷。
suīrán yǒu yángguāng zhàoshè, dàn háishi hěn lěng。
Mặc dù có ánh nắng chiếu xuống, nhưng vẫn rất lạnh
- 2
X 光雖然方便,但頻繁照射對身體還是有一定風險。
X guāng suīrán fāngbiàn, dàn pínfán zhàoshè duì shēntǐ háishi yǒu yīdìng fēngxiǎn。
X-quang tuy tiện lợi, nhưng tần suất chiếu nhiều vẫn có nguy cơ đối với cơ thể.
- 3
陽光透過玻璃窗照射在地上。
yángguāng tòuguò bōli chuāng zhàoshè zàidì shàng。
Ánh nắng xuyên qua cửa kính chiếu xuống mặt đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
