學華語Kaori Dict

照射

zhàoshè

ㄓㄠˋ ㄕㄜˋ

CHIẾU XẠ

TOCFL 6
  1. 1.chiếu vào
  2. 2.soi sáng
  3. 3.chiếu xạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然有陽光照射,但還是很冷。

    suīrán yǒu yángguāng zhàoshè, dàn háishi hěn lěng。

    Mặc dù có ánh nắng chiếu xuống, nhưng vẫn rất lạnh

  • 2

    X 光雖然方便,但頻繁照射對身體還是有一定風險。

    X guāng suīrán fāngbiàn, dàn pínfán zhàoshè duì shēntǐ háishi yǒu yīdìng fēngxiǎn。

    X-quang tuy tiện lợi, nhưng tần suất chiếu nhiều vẫn có nguy cơ đối với cơ thể.

  • 3

    陽光透過玻璃窗照射在地上。

    yángguāng tòuguò bōli chuāng zhàoshè zàidì shàng。

    Ánh nắng xuyên qua cửa kính chiếu xuống mặt đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照射 nghĩa là gì? · Kaori Dict