例句Câu ví dụ
- 1
法官依照法律辦事。
fǎ guān yī zhào fǎ lǜ bàn shì
Tòa án tuân thủ pháp luật
- 2
我覺得您說的很有道理,但是依照您出的條件處理的話,我們也很為難。
wǒ juéde nín shuō de hěn yǒudàoli, dànshì yīzhào nín chū de tiáojiàn chǔlǐ dehuà, wǒmen yě hěn wéinán。
Tôi cho rằng điều bạn nói rất hợp lý, nhưng nếu xử lý theo điều kiện bạn đưa ra thì chúng tôi cũng rất bối rối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
