學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dựa vàomáy dịch

Y

  1. 1.phụ thuộc
  2. 2.dựa vào hoặc nghe lời ai đó
  3. 3.theo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

依 (形声。从人,衣声。甲骨文字形。人在衣中。本义靠着) 同本义 依,倚也。--《说文》 依,恃也。--《广雅》 白日依山尽,黄河入海流。--王之涣《登鹳雀楼》 依柱而笑。--《史记·刺客列传》 空游无所依。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 极贫无所依。--清·方苞《狱中杂记》 又如依山之榭(靠山建造的房屋);依栖(依傍栖息);依山傍水;依着电线杆;偎依(亲密地靠着);依倚(倚靠;依傍);依门卖笑(以色媚人) 倚仗,仗恃,仰赖 无依势作威,无依法以削。--《书·君陈》 又如依仰(依赖仰仗);依阻(凭借 依yī ⒈靠着,仗赖~靠。~赖。~存。~草附木。 ⒉按照~照。~次就坐。~法惩办。 ⒊顺从,答应~从。百~百顺。 ⒋ ⒌ ⒍ ①留恋,不忍分离~~难舍。~~惜别。 ②轻柔亿的样子~~青烟。   依yǐ 1.譬喻。 2.通"扆"。户牖间有斧形饰的屏风。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yī] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 依 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict