學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
依循
依循
yī
xún
[ㄧ ㄒㄩㄣˊ]
Y TUẦN
TOCFL 6
1.
tuân theo; tuân thủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
依靠
yīkào
dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
依然
yīrán
vẫn; như trước
依舊
yījiù
như trước; vẫn
依照
yīzhào
theo; dựa vào
依據
yījù
dựa vào
循環
xúnhuán
tuần hoàn
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
依法
yīfǎ
hợp pháp (tố tụng)
逐字解
Từng chữ trong từ
依
y
dựa vào
循
tuần
tuân thủ, tuân theo, vâng lời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
彞訓
yíxùn
những lời giáo huấn thường lệ
遺訓
yíxùn
di nguyện của người đã khuất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
依循 nghĩa là gì? · Kaori Dict