學華語Kaori Dict

依然

rán

ㄧ ㄖㄢˊ

Y NHIÊN

HSK 4TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他依然記得那天。

    tā yī rán jì de nà tiān

    Anh ấy vẫn nhớ ngày đó

  • 2

    我依然不關心。

    wǒ yīrán bù guānxīn。

    Tôi vẫn không quan tâm

  • 3

    天氣依然陰雨。

    tiānqì yīrán yīnyǔ。

    Thời tiết vẫn mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依然 nghĩa là gì? · Kaori Dict