學華語Kaori Dict

已然

rán

ㄧˇ ㄖㄢˊ

DĨ NHIÊN

TOCFL 7
  1. 1.đã
  2. 2.rồi; đã như vậy; từ lâu đã như thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆已然成為了一名嚴格的素食主義者。

    Tāngmǔ yǐrán chéngwéi le yī míng yángé de sùshízhǔyì zhě。

    Tom hiện tại đã trở thành một người ăn chay nghiêm khắc.

  • 2

    趁著梅雨間晴把衣物晾出去,心情已然是夏天了。

    chèn zhe méiyǔ jiān qíng bǎ yīwù liàng chūqù, xīnqíng yǐrán shì xiàtiān le。

    Lợi dụng thời tiết nắng giữa cơn mưa, phơi quần áo ra, tâm trạng đã như mùa hè

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已然 nghĩa là gì? · Kaori Dict