例句Câu ví dụ
- 1
湯姆已然成為了一名嚴格的素食主義者。
Tāngmǔ yǐrán chéngwéi le yī míng yángé de sùshízhǔyì zhě。
Tom hiện tại đã trở thành một người ăn chay nghiêm khắc.
- 2
趁著梅雨間晴把衣物晾出去,心情已然是夏天了。
chèn zhe méiyǔ jiān qíng bǎ yīwù liàng chūqù, xīnqíng yǐrán shì xiàtiān le。
Lợi dụng thời tiết nắng giữa cơn mưa, phơi quần áo ra, tâm trạng đã như mùa hè
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
