例句Câu ví dụ
- 1
他已到達機場。
tā yǐ dào dá jī chǎng
Anh ấy đã đến sân bay
- 2
雪已經開始溶了。
xuě yǐjīng kāishǐ róng le。
Tuyết đã bắt đầu tan
- 3
我來這裏已有十年了。
wǒ lái zhèlǐ yǐ yǒu shí nián le。
Tôi đã ở đây được mười năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
