學華語Kaori Dict

ㄧˇ

HSK 3TOCFL 3Adv
  1. 1.đã
  2. 2.ngừng
  3. 3.rồi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他已到達機場。

    tā yǐ dào dá jī chǎng

    Anh ấy đã đến sân bay

  • 2

    雪已經開始溶了。

    xuě yǐjīng kāishǐ róng le。

    Tuyết đã bắt đầu tan

  • 3

    我來這裏已有十年了。

    wǒ lái zhèlǐ yǐ yǒu shí nián le。

    Tôi đã ở đây được mười năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已 nghĩa là gì? · Kaori Dict