學華語Kaori Dict

已婚

hūn

ㄧˇ ㄏㄨㄣ

DĨ HÔN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已婚。

    wǒ yǐhūn。

    Tôi đã kết hôn

  • 2

    我已婚,有兩個孩子。

    wǒ yǐhūn, yǒu liǎng gě háizi。

    Tôi đã kết hôn và có hai con

  • 3

    他已婚並育有兩個孩子。

    tā yǐhūn bìng yùyǒu liǎng gě háizi。

    Anh ấy đã kết hôn và có hai con

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict