例句Câu ví dụ
- 1
我已婚。
wǒ yǐhūn。
Tôi đã kết hôn
- 2
我已婚,有兩個孩子。
wǒ yǐhūn, yǒu liǎng gě háizi。
Tôi đã kết hôn và có hai con
- 3
他已婚並育有兩個孩子。
tā yǐhūn bìng yùyǒu liǎng gě háizi。
Anh ấy đã kết hôn và có hai con
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
