學華語Kaori Dict

而已

ér

ㄦˊ ㄧˇ

NHI DĨ

HSK 7-9TOCFL 4Aux
  1. 1.chỉ vậy
  2. 2.không hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    如此而已。

    rúcǐ éryǐ。

    Chẳng qua như vậy

  • 2

    只是感冒而已。

    zhǐshì gǎnmào éryǐ。

    Chỉ là cảm lạnh thôi

  • 3

    這只是枝葉而已。

    zhè zhǐshì zhīyè éryǐ。

    Đây chỉ là lá và cành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

而已 nghĩa là gì? · Kaori Dict