例句Câu ví dụ
- 1
如此而已。
rúcǐ éryǐ。
Chẳng qua như vậy
- 2
只是感冒而已。
zhǐshì gǎnmào éryǐ。
Chỉ là cảm lạnh thôi
- 3
這只是枝葉而已。
zhè zhǐshì zhīyè éryǐ。
Đây chỉ là lá và cành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
