早已
zǎoyǐ
[ㄗㄠˇ ㄧˇ]
TẢO DĨ
HSK 3Adv
- 1.đã từ lâu; từ lâu
- 2.(tiếng địa phương) trước đây

例句Câu ví dụ
- 1
我早已忘了這件事。
wǒ zǎo yǐ wàng le zhè jiàn shì
Tôi đã quên chuyện này từ lâu
- 2
瑪麗早已出發旅行去了。
Mǎlì zǎoyǐ chūfā lǚxíng qù le。
Mary đã đi du lịch từ lâu rồi
- 3
瑪麗早已變得太虛弱憔悴,似乎已經半截入土。
Mǎlì zǎoyǐ biànde Tàixū ruò qiáocuì, sìhū yǐjīng bànjié rùtǔ。
Mary đã yếu ớt đến nỗi trông như đã nửa người nửa xác chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.