- 1.trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức)
- 2.(cổ) đến thăm ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
雖然在鋼琴上她的造詣不是很深,但是她勤而好學。
suīrán zài gāngqín shàng tā de zàoyì bùshì hěn shēn, dànshì tā qín ér hàoxué。
Dù kỹ năng trên đàn piano của cô ấy không sâu rộng lắm, nhưng cô ấy chăm chỉ và ham học hỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.