學華語Kaori Dict

造詣

giản thể: 造诣

zào

ㄗㄠˋ ㄧˋ

TẠO NGHỆ

TOCFL 7
  1. 1.trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức)
  2. 2.(cổ) đến thăm ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然在鋼琴上她的造詣不是很深,但是她勤而好學。

    suīrán zài gāngqín shàng tā de zàoyì bùshì hěn shēn, dànshì tā qín ér hàoxué。

    Dù kỹ năng trên đàn piano của cô ấy không sâu rộng lắm, nhưng cô ấy chăm chỉ và ham học hỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造诣 nghĩa là gì? · Kaori Dict