學華語Kaori Dict

zào

ㄗㄠˋ

TẠO

HSK 3V
  1. 1.làm
  2. 2.xây dựng
  3. 3.sản xuất
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.phát minh
  2. 5.bịa đặt
  3. 6.đi đến
  4. 7.bên (trong vụ kiện hoặc thỏa thuận pháp lý)
  5. 8.mùa vụ
  6. 9.lượng từ cho mùa vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡造了一條新船。

    zhè lǐ zào le yī tiáo xīn chuán

    Ở đây đã xây một con tàu mới

  • 2

    橋在建造中。

    qiáo zàijiàn zào zhōng。

    Cầu đang được xây dựng

  • 3

    我造了一張木桌子。

    wǒ zào le yī zhāng mù zhuōzi。

    Tôi đã làm một cái bàn gỗ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造 nghĩa là gì? · Kaori Dict