學華語Kaori Dict

zāo

ㄗㄠ

TAO

TOCFL 7
  1. 1.gặp tình cờ (thường là điều không may)
  2. 2.lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹高遭雷擊。

    shù gāo zāo léijī。

    Cây càng cao càng dễ bị sét đánh

  • 2

    一大筆錢遭竊。

    yī dàbǐ qián zāo qiè。

    Một khoản tiền lớn bị cướp

  • 3

    很抱歉讓你遭這罪。

    hěn bàoqiàn ràng nǐ zāo zhè zuì。

    Xin lỗi vì đã làm anh chịu đựng điều đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遭 nghĩa là gì? · Kaori Dict