學華語Kaori Dict

遭到

zāodào

ㄗㄠ ㄉㄠˋ

TAO ĐÁO

HSK 6
  1. 1.bị
  2. 2.chịu (điều không may)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他遭到了反對。

    tā zāo dào liǎo fǎn duì

    Ông ấy bị phản đối

  • 2

    他的房子遭到雷擊。

    tā de fángzi zāodào léijī。

    Nhà anh bị sét đánh

  • 3

    這棵大樹遭到雷擊。

    zhè kē Dàshù zāodào léijī。

    Cây lớn này bị sét đánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遭到 nghĩa là gì? · Kaori Dict