字義Nghĩa
gặp phải, gặp trán, gặp tình huốngmáy dịch
zāoTAO
- 1.gặp tình cờ (thường là điều không may)
- 2.lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遭 (形声。从辵,曹声。本义遇见,碰到) 同本义(多指碰到不幸的事) 遭,遇也。--《说文》 遭先生于道。--《礼记·曲礼》。疏逢也。” 未既龀而遭之。--《国语·郑语》。注遇也。” 遭圣则兴。--《史记·孝武纪》 故遭罹而嬴缩。--班固《幽通赋》 晏子出,遭之途。--《史记·管晏列传》 予在患难中,间以诗记所遭。--宋·文天祥《指南录后序》 又如遭伤(遇死;被害);遭变(遇到变故);遭坏(遇到山崖或墙壁等的崩塌);遭险(遇到危险) 受到;遭受 轩凡四遭火。--明·归有光《项脊轩 遭zāo ⒈逢,遇,碰到~遇。~风。~殃。 ⒉量词。次,周这是头一~。将绳索绕三~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 曹 [cáo] chỉ âm.
zao — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遭遇gặp phải
- 遭受chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
- 遭到bị
- 遭殃chịu tai ương
- 遭逢gặp phải (điều không hay)
- 遭拒bị từ chối (ví dụ: visa)
- 遭瘟chịu bệnh dịch
- 遭罪chịu khổ
- 遭難gặp nạn
- 遭重遭重 — (thông tục) chịu hậu quả nghiêm trọng hoặc tổn hại nặng nề
- 周遭xung quanh
- 免遭tránh chịu
- 屢遭chịu đựng lặp đi lặp lại
- 慘遭chịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)
- 遭際遭際 — (trang trọng) vận may và vận xui; những trải nghiệm trong cuộc sống
- 遭遇戰đụng độ