遭重
zāozhòng
[ㄗㄠ ㄓㄨㄥˋ]
TAO TRỌNG
- 1.遭重 — (thông tục) chịu hậu quả nghiêm trọng hoặc tổn hại nặng nề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.