學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các quan chức bộ máymáy dịch

CáoTÀO

  1. 1.họ [Cao2]
  2. 2.nhà chư hầu thời Chu

cáoTÀO

  1. 1.lớp hoặc cấp
  2. 2.thế hệ
  3. 3.nguyên cáo và bị cáo (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

曹 古代指诉讼的原告和被告。即两曹 两曹,今俗所谓原告被告也。--《说文》段玉裁注 古代分科办事的官署或部门 品其名位,犹不失下曹从事。--《资治通鉴》 又如曹干(官署中的干事人员);曹掾(泛指一般官员);曹务(古代官署中分类所管理的事务);法曹(唐、宋地方司法机关) 管某事的官职 双方;班;组 分曹并进。--《楚辞·招魂》。注偶也。”

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 曹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict