曹魏
CáoWèi
[ㄘㄠˊ ㄨㄟˋ]
TÀO NGUỴ
- 1.Tào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay thế bởi triều đại Tấn năm 265

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 曹họ [Cao2]
- 曹lớp hoặc cấp
- 魏họ [Wei4]
- 魏lầu trên cổng cung điện (xưa)
- 三曹Tam Tào (Tào Tháo 曹操 và các con là Tào Phi 曹丕 và Tào Thực 曹植), người lập nên triều đại Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, cả ba đều là nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng
- 北魏Ngụy thời Bắc triều (386-534), do chi nhánh Thác Bạt 拓跋 của Tiên Ti 鮮卑|鲜卑 thành lập
- 市曹chợ
- 後魏Ngụy thời Bắc triều 386-534