學華語Kaori Dict

Cáo

ㄘㄠˊ

TÀO

  1. 1.họ [Cao2]
  2. 2.nhà chư hầu thời Chu

Cách đọc khác:cáolớp hoặc cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在的人,都把知府看得是個閑曹。

    xiànzài de rén, dōu bǎ zhīfǔ kàn de shì gě xián Cáo。

    Người hiện nay đều coi chức quan tỉnh là một chức vụ không quan trọng

  • 2

    卿曹與我俱在絕域,欲立大功以求富貴。

    qīng Cáo yǔ wǒ jù zài juéyù, yù lì dàgōng yǐqiú fùguì。

    Ngài cùng ta đều ở nơi cực kỳ hiểm trở, muốn lập đại công để cầu phú quý.

  • 3

    周原伯絞虐其輿臣,使曹逃。

    zhōu yuán bà jiǎo nüè qí yú Chén, shǐ Cáo táo。

    Tuân nguyên bá trừng phạt đầy tớ của mình, khiến Tào chạy trốn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曹 nghĩa là gì? · Kaori Dict