操
cāo
[ㄘㄠ]
THAO
TOCFL 6
- 1.nắm
- 2.cầm
- 3.vận hành
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.quản lý
- 5.kiểm soát
- 6.lái
- 7.tập thể dục
- 8.diễn tập (luyện tập)
- 9.chơi
- 10.nói (một ngôn ngữ)
Cách đọc khác:cāo — biến thể cũ của 操[cao1]cào — biến thể của 肏[cao4]

例句Câu ví dụ
- 1
操你媽。
càonǐmā。
Mẹ mày!
- 2
操他媽的。
cāo tāmāde。
Mẹ mày!
- 3
她操著一口女國音。
tā cāo zhe yīkǒu nǚ guóyīn。
Cô ấy nói tiếng Quảng Đông rất chuẩn.