學華語Kaori Dict

操心

cāoxīn

ㄘㄠ ㄒㄧㄣ

THAO TÂM

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    要用心,不要操心、煩心。

    yào yòngxīn, bùyào cāoxīn、 fánxīn。

    Phải chăm chỉ, đừng lo lắng, phiền muộn.

  • 2

    要用心,不要操心、煩心。

    yào yòngxīn, bùyào cāoxīn、 fánxīn。

    Phải chăm chỉ, đừng lo lắng hay phiền muộn

  • 3

    別太操心了,不然會掉頭髮的。

    bié tài cāoxīn le, bùrán huì diàotóu fà de。

    Đừng lo lắng quá mức, nếu không sẽ rụng tóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操心 nghĩa là gì? · Kaori Dict