例句Câu ví dụ
- 1
要用心,不要操心、煩心。
yào yòngxīn, bùyào cāoxīn、 fánxīn。
Phải chăm chỉ, đừng lo lắng, phiền muộn.
- 2
要用心,不要操心、煩心。
yào yòngxīn, bùyào cāoxīn、 fánxīn。
Phải chăm chỉ, đừng lo lắng hay phiền muộn
- 3
別太操心了,不然會掉頭髮的。
bié tài cāoxīn le, bùrán huì diàotóu fà de。
Đừng lo lắng quá mức, nếu không sẽ rụng tóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
