學華語Kaori Dict

操作

cāozuò

ㄘㄠ ㄗㄨㄛˋ

THAO TÁC

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.làm việc
  2. 2.vận hành
  3. 3.thao tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他善於操作機器。

    tā shàn yú cāo zuò jī qì

    Anh ấy giỏi trong việc vận hành máy móc

  • 2

    先記住操作的順序。

    xiān jì zhu cāo zuò de shùn xù

    Hãy nhớ trình tự thao tác trước

  • 3

    請執行下列操作。

    qǐng zhíxíng xiàliè cāozuò。

    Vui lòng thực hiện thao tác dưới đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操作 nghĩa là gì? · Kaori Dict