例句Câu ví dụ
- 1
他善於操作機器。
tā shàn yú cāo zuò jī qì
Anh ấy giỏi trong việc vận hành máy móc
- 2
先記住操作的順序。
xiān jì zhu cāo zuò de shùn xù
Hãy nhớ trình tự thao tác trước
- 3
請執行下列操作。
qǐng zhíxíng xiàliè cāozuò。
Vui lòng thực hiện thao tác dưới đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
