例句Câu ví dụ
- 1
日本是一個非常嘈雜的國家。
Rìběn shì yīge fēicháng cáozá de guójiā。
Japan is a very noisy country
- 2
別這樣的嘈吵。
bié zhèyàng de cáo chǎo。
Đừng ồn ào như vậy
日本是一個非常嘈雜的國家。
Rìběn shì yīge fēicháng cáozá de guójiā。
Japan is a very noisy country
別這樣的嘈吵。
bié zhèyàng de cáo chǎo。
Đừng ồn ào như vậy