字義Nghĩa
ồn àomáy dịch
cáoTÀO
- 1.náo nhiệt
- 2.huyên náo
- 3.ồn ào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘈 喧闹 耳嘈嘈以失听。--《文选·王延寿·鲁灵光殿赋》 望廊下有灯烛火,且人口嘈杂。--洪迈《夷坚三志》 又如嘈嚷(吵嚷);嘈啐(喧闹声) 指胃部难受,不舒服 桃子吃多了,也有些嘈人。--《西游记》 又如心嘈(嘈人。胃部难受。中医学病症名。似饥非饥,似痛非痛,多见于胃炎及溃疡病等) 嘈 cáo(声音)杂乱~杂。漕漕运。旧时指国家从水道运输粮食,供应京城或接济军需~粮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 曹 [cáo] chỉ âm.
miệng