學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吐嘈
吐嘈
tù
cáo
[ㄊㄨˋ ㄘㄠˊ]
THỔ TÀO
1.
biến thể của 吐槽[tu4 cao2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吐
tǔ
nhổ
吐
tù
nôn
嘔吐
ǒutù
nôn mửa
嘈雜
cáozá
ồn ào
吐露
tǔlù
nói
傾吐
qīngtǔ
trút bầu tâm sự
談吐
tántǔ
phong cách nói chuyện
吞吞吐吐
tūntūntǔtǔ
ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
吐
thổ
nôn
嘈
tào
ồn ào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吐槽
tùcáo
cũng đọc là [tu3 cao2]
吐槽
tǔcáo
kể lể; than vãn một cách hài hước / cũng đọc là [tu4cao2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吐嘈 nghĩa là gì? · Kaori Dict