字義Nghĩa
nônmáy dịch
tǔTHỔ
- 1.nhổ
- 2.phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.)
- 3.nói
tùTHỔ
- 1.nôn
- 2.mửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吐〈动〉 (形声。从口,土声。本义东西从口腔中涌出) 同本义 吐,写也。--《说文》 柔则茹之,刚则吐之。--《诗·大雅·焌民》 然我一沫三捉发,一饭三吐哺。--《史记·鲁周公世家》 血入乎牙,不肯吐口。--韩愈《元和圣德》 机发吐丸。--《后汉书·张衡传》 与风水相吞吐。--宋·苏轼《石钟山记》 又如吐气纳元(道家的一种练功修身之法。吐、纳是我国古人的一种养生之术);吐信(吐舌头);吞吐(吞进和吐出);吐沫(吐出沫子);吐茹,吐哺(吐出嘴里食物) 口说,陈说 吐tǔ ⒈使东西从嘴里出来~出。~痰入盂。 ⒉说出,发表~露。~辞。该~真情。 ⒊开放,出现棉花~絮了。家蚕~丝了。心喜谈月~。 吐tù呕呕~。上~下泻。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 土 [tǔ] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吐露nói
- 吐口nhổ ra
- 吐司bánh mì lát (từ mượn từ "toast")
- 吐嘈biến thể của 吐槽[tu4 cao2]
- 吐字cách phát âm; sự nhả chữ
- 吐實tiết lộ sự thật
- 吐根cây ipecac
- 吐棄chối bỏ
- 吐槽cũng đọc là [tu3 cao2]
- 吐氣thở ra
- 嘔吐nôn mửa
- 傾吐trút bầu tâm sự
- 談吐phong cách nói chuyện
- 吞吞吐吐ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
- 催吐gây nôn
- 吐沫nước bọt