學華語Kaori Dict

吞吞吐吐

tūntūn

ㄊㄨㄣ ㄊㄨㄣ ㄊㄨˇ ㄊㄨˇ

THÔN THÔN THỔ THỔ

TOCFL 7
  1. 1.ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
  2. 2.nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu
  3. 3.nén lại điều gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吞吞吐吐 nghĩa là gì? · Kaori Dict