學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吞吞吐吐
吞吞吐吐
tūn
tūn
tǔ
tǔ
[ㄊㄨㄣ ㄊㄨㄣ ㄊㄨˇ ㄊㄨˇ]
THÔN THÔN THỔ THỔ
TOCFL 7
1.
ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
2.
nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu
3.
nén lại điều gì đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吐
tǔ
nhổ
吐
tù
nôn
吞
tūn
nuốt
嘔吐
ǒutù
nôn mửa
慢吞吞
màntūntūn
rất chậm
吞噬
tūnshì
nuốt
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
吐露
tǔlù
nói
逐字解
Từng chữ trong từ
吞
thôn
nuốt
吞
thôn
nuốt
吐
thổ
nôn
吐
thổ
nôn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吞吞吐吐 nghĩa là gì? · Kaori Dict